kì lân

kì lân

Trong truyền thuyết Á Đông, kì lân là một linh vật hiền lành và tốt bụng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật huyền thoại, thường được mô tả hình dáng giống ngựa, trên trán một sừng dài nhọn: " lân" con vật tưởng tượng xuất hiện trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt trong thần thoại phương Tây phương Đông. Trong văn hóa phương Đông, " lân" thường được coi biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng trí tuệ.
    • Linh vật trong truyền thuyết: " lân" còn được xem một trong tứ linh (Long, Lân, Quy, Phụng) trong văn hóa Á Đông, tượng trưng cho sự cao quý quyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện cổ tích, lân thường xuất hiện để giúp đỡ những người tốt bụng. ( lân sinh vật huyền thoại hỗ trợ nhân vật chính diện.)
    • Hình ảnh lân được chạm khắc trên các đền chùa cổ. ( lân được dùng làm họa tiết trang trí mang ý nghĩa tâm linh.)
    • Nhiều bạn trẻ yêu thích đồ chơi hình lân vẻ đẹp kỳ ảo. ( lân phổ biến trong văn hóa đại chúng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lân biển": tên gọi chung cho loài voi răng nanh dài như sừng (danh pháp khoa học: Monodon monoceros), sốngvùng biển Bắc Cực.

    • lân biển loài động vật sống dưới biển. (Đây tên khoa học thông dụng, không liên quan đến sinh vật huyền thoại.)
  • "sừng lân": trong y học cổ truyền, từng được tin tác dụng chữa bệnh, nhưng thực chất ngà của lân biển.

    • Ngày xưa, người ta cho rằng sừng lân có thể giải độc. (Niềm tin dân gian về công dụng của ngà lân biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lân (danh từ): tên gọi tắt của " lân", thường dùng trong các cụm từ như "múa lân" (màn biểu diễn linh vật trong lễ hội).

    • Đội múa lân biểu diễn rất sôi động. (Lânđây linh vật trong múa lân, hình dáng khác lân nhưng cùng họ hàng.)
  • lân đất (danh từ): tên gọi khác của tê tê, một loài động vật vảy, do hình dáng giống lân thu nhỏ.

    • lân đất loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. (Tên gọi dân gian cho tê tê.)
Từ đồng nghĩa
  • Lân: (trong văn hóa phương Đông) dùng để chỉ linh vật tương tự, nhưng thường thêm bờm vảy.
  • Kỳ lân: biến thể chính tả của " lân" (cả hai đều đúng trong tiếng Việt, "" "kỳ" cách viết khác nhau của cùng một âm).
    • Kỳ lân biểu tượng của sự cao quý trong văn hóa Trung Hoa. (Cách viết phổ biến thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • Múa lân: điệu múa truyền thống trong các dịp lễ Tết, với hình tượng lân (linh vật đầu to, thân dài) nhảy múa để cầu may.

    • Múa lân một nét đẹp văn hóa không thể thiếu trong dịp Tết. (Lânđây linh vật múa, không phải lân sừng.)
  • Long lân quy phụng: bốn linh vật trong văn hóa Á Đông (rồng, lân, rùa, phượng), tượng trưng cho sự thịnh vượng trường tồn.

    • Hình ảnh long lân quy phụng thường xuất hiện trên các bức tranh cổ. ( lân một phần trong bộ tứ linh này.)